选美[xuǎn měi] [选 美]Lưu từKháccuộc thi sắc đẹpChữ trong từ选xuǎnchọn美měiđẹpTừ ghép:选美比赛xuǎn měi bǐ sàicuộc thi sắc đẹp选美皇后xuǎn měi huáng hòuhoa hậu世界小姐选美shì jiè xiǎo jie xuǎn měicuộc thi Hoa hậu Thế giớiTừ cùng chữ:完美wán měiHSK 3hoàn hảo选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên优美yōu měiHSK 4duyên dáng选择xuǎn zéHSK 4chọn选修xuǎn xiūHSK 5(ở trường) học tự chọn精美jīng měiHSK 6tinh xảo选举xuǎn jǔHSK 6bầu cử选拔xuǎn báHSK 6tuyển chọn người xuất sắc nhất健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:选美比赛xuǎn měi bǐ sàicuộc thi sắc đẹp