选美比赛[xuǎn měi bǐ sài] [选 美 比 赛]Lưu từKháccuộc thi sắc đẹpChữ trong từ选xuǎnchọn美měiđẹp比bǐso với赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên选择xuǎn zéHSK 4chọn竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu选修xuǎn xiūHSK 5(ở trường) học tự chọn大奖赛dà jiǎng sàiHSK 5cuộc thi tranh giải thưởng lớn参赛cān sàiHSK 6thi đấu大赛dà sàiHSK 6cuộc thi lớnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:选美xuǎn měicuộc thi sắc đẹp