世界小姐选美[shì jiè xiǎo jie xuǎn měi] [世 界 TIỂU 姐 选 美]Lưu từKháccuộc thi Hoa hậu Thế giớiChữ trong từ世shìcuộc đời界jièranh giới小xiǎoTIỂUnhỏ姐jiěchị gái选xuǎnchọn美měiđẹpTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ完美wán měiHSK 3hoàn hảo世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup优美yōu měiHSK 4duyên dáng精美jīng měiHSK 6tinh xảo世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan世代shì dàiHSK 8nhiều thế hệ世故shì guHSK 8lão luyệnXem thêm (3)