逐渐废弃[zhú jiàn fèi qì] [逐 渐 废 弃]Lưu từKhácdần dần từ bỏChữ trong từ逐zhú(hình thức kết hợp) theo đuổi渐jiàndần dần废fèibãi bỏ弃qìtừ bỏTừ cùng chữ:逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triển逐渐zhú jiànHSK 4dần dần放弃fàng qìHSK 5từ bỏ丢弃diū qìHSK 7vứt bỏ抛弃pāo qìHSK 8từ bỏ嫌弃xián qìHSK 9chê bai逐年zhú niánHSK 9năm này qua năm khác遗弃yí qìHSK 9rời bỏ