逗人发笑[dòu rén fā xiào] [逗 NHÂN 发 笑]Lưu từKháclàm cho mọi người cườiChữ trong từ逗dòutrêu chọc (một cách vui vẻ)人rénNHÂNngười发fāgửi đi笑xiàocườiTừ cùng chữ:开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn微笑wēi xiàoHSK 4cười嘲笑cháo xiàoHSK 7chế nhạo好笑hǎo xiàoHSK 7buồn cười搞笑gǎo xiàoHSK 7chọc cười耻笑chǐ xiàoHSK 7chế nhạo ai讥笑jī xiàoHSK 7chế giễu哄堂大笑hōng táng dà xiàoHSK 7cả phòng cười ầm lên (thành ngữ)冷笑lěng xiàoHSK 8cười nhếch mépXem thêm (3)