通书[tōng shū] [通 书]Lưu từKháclịch vạn niênChữ trong từ通tōngđi qua书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:万年历wàn nián lìlịch vạn niên