通明
[tōng míng] [通 明]
sáng rực
医院的急诊大厅整夜灯火通明。
yī yuàn de jí zhěn dà tīng zhěng yè dēng huǒ tōng míng.Sảnh cấp cứu của bệnh viện sáng đèn suốt đêm.
夜晚的码头依然灯火通明。
yè wǎn de mǎ tóu yī rán dēng huǒ tōng míng.Bến cảng ban đêm vẫn sáng rực ánh đèn.
[tōng míng] [通 明]
sáng rực
医院的急诊大厅整夜灯火通明。
yī yuàn de jí zhěn dà tīng zhěng yè dēng huǒ tōng míng.Sảnh cấp cứu của bệnh viện sáng đèn suốt đêm.
夜晚的码头依然灯火通明。
yè wǎn de mǎ tóu yī rán dēng huǒ tōng míng.Bến cảng ban đêm vẫn sáng rực ánh đèn.