通渭县[tōng wèi xiàn] [通 渭 县]Lưu từKháchuyện Thông Vị ở Định Tây 定西 (dìng xī), Cam TúcChữ trong từ通tōngđi qua渭wèisông Vị ở Thiểm Tây chảy qua đồng bằng Quan Trung 关中平原 (guān zhōng p…县xiànhuyệnTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)通报tōng bàoHSK 6thông báo通红tōng hóngHSK 6rất đỏ通行tōng xíngHSK 6đi quaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:通渭tōng wèihuyện Thông Vị ở Định Tây 定西 (dìng xī), Cam Túc