通用语[tōng yòng yǔ] [通 用 语]Lưu từKhácngôn ngữ chung; ngôn ngữ cầu nốiChữ trong từ通tōngđi qua用yòngsử dụng语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:社交语言shè jiāo yǔ yánngôn ngữ chung