社交语言[shè jiāo yǔ yán] [社 交 语 言]Lưu từKhácngôn ngữ chungChữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội交jiāogiao nộp语yǔphương ngữ言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu社会shè huìHSK 3xã hội社区shè qūHSK 5cộng đồng传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữ谎言huǎng yánHSK 7lời nói dốiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:通用语tōng yòng yǔngôn ngữ chung