通讯处[tōng xùn chù] [通 讯 处]Lưu từKhácđịa chỉ liên hệChữ trong từ通tōngđi qua讯xùnhỏi处chǔcư trúTừ cùng chữ:到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường长处cháng chùHSK 3điểm tốtXem thêm (3)