造型师[zào xíng shī] [造 型 SƯ]Lưu từKhácnhà tạo mẫu (thời trang); nhà thiết kế nhân vật hoạt hìnhChữ trong từ造zàolàm型xíngkhuôn师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên造成zào chéngHSK 3gây ra工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư造型zào xíngHSK 4tạo mẫu摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếp大师dà shīHSK 6đại sưXem thêm (3)