造茧自缚[zào jiǎn zì fù] [造 茧 自 缚]Lưu từKháctự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mìnhChữ trong từ造zàolàm茧jiǎn(dạng kết hợp) kén自zì(dạng kết hợp) tự缚fùtróiTừ cùng chữ:造成zào chéngHSK 3gây ra造型zào xíngHSK 4tạo mẫu造反zào fǎnHSK 6nổi loạn束缚shù fùHSK 9trói buộc造价zào jiàHSK 9chi phí xây dựng造假zào jiǎHSK 9làm giả造就zào jiùHSK 9nuôi dưỡng造福zào fúHSK 9mang lại lợi ích造纸术zào zhǐ shùHSK 9kỹ thuật làm giấyTừ cận nghĩa:作茧自缚zuò jiǎn zì fùtự quấn mình trong kén (thành ngữ)