作茧自缚[zuò jiǎn zì fù] [作 茧 自 缚]Lưu từKháctự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do mình tạo ra; tự làm khó mìnhChữ trong từ作zuòlàm茧jiǎn(dạng kết hợp) kén自zì(dạng kết hợp) tự缚fùtróiTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả作为zuò wéiHSK 4với tư cách là作出zuò chūHSK 4đưa ra作废zuò fèiHSK 6trở nên không hiệu lựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:造茧自缚zào jiǎn zì fùtự quấn mình trong kén (thành ngữ)