遂愿[suì yuàn] [遂 愿]Lưu từKhácđạt được điều ước nguyệnChữ trong từ遂suìthỏa mãn愿yuàn(hình thức liên kết) mong muốnTừ cùng chữ:志愿zhì yuànHSK 3nguyện vọng自愿zì yuànHSK 5tự nguyện心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ意愿yì yuànHSK 6nguyện vọng祝愿zhù yuànHSK 6cầu chúc但愿dàn yuànHSK 7giá mà (điều gì đó có thể xảy ra)宁愿nìng yuànHSK 8thà ... hơn ...情愿qíng yuànHSK 8sự sẵn lòng遂心suì xīnHSK 9hợp ýXem thêm (1)