遏止[è zhǐ] [遏 止]Lưu từKhácgiữ lại; ngăn chặn (tức là ngăn đà tiến của ai đó); chống lạiChữ trong từ遏èkiềm chế止zhǐdừngTừ cùng chữ:停止tíng zhǐHSK 3dừng防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn禁止jìn zhǐHSK 4cấm阻止zǔ zhǐHSK 4ngăn chặn不止bù zhǐHSK 5không ngừng为止wéi zhǐHSK 5cho đến终止zhōng zhǐHSK 5dừng截止jié zhǐHSK 6đóng遏制è zhìHSK 7ngăn chặnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:驻zhùHSK 6dừng保有bǎo yǒugiữ lại扣压kòu yāgiữ lại拖住tuō zhùgiữ lại