拖住[tuō zhù] [拖 住]Lưu từKhácgiữ lại; cản trở; câu giờChữ trong từ拖tuōtrì hoãn住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu được拖延tuō yánHSK 9trì hoãn拖欠tuō qiànHSK 9chậm trảXem thêm (1)Từ cận nghĩa:驻zhùHSK 6dừng保有bǎo yǒugiữ lại扣压kòu yāgiữ lại遏止è zhǐgiữ lại