遗产税[yí chǎn shuì] [遗 产 税]Lưu từKhácthuế thừa kế; thuế di sảnChữ trong từ遗yí(hình thức bị giới hạn) để lại产chǎnsinh đẻ税shuìthuếTừ cùng chữ:遗产yí chǎnHSK 4di sản遗传yí chuánHSK 4di truyền遗失yí shīHSK 6mất遗憾yí hànHSK 6hối tiếc关税guān shuìHSK 7thuế hải quan纳税nà shuìHSK 8nộp thuế遗体yí tǐHSK 9thi hài (của một người chết)遗嘱yí zhǔHSK 9di chúc遗址yí zhǐHSK 9di tíchXem thêm (3)