遛弯儿
[liù wān r] [遛 弯 儿]
biến thể er hoá của 遛弯 (liù wān)
他喜欢在河边遛弯儿。
tā xǐ huan zài hé biān liú wān r.Anh ấy thích đi dạo dọc bờ sông.
[liù wān r] [遛 弯 儿]
biến thể er hoá của 遛弯 (liù wān)
他喜欢在河边遛弯儿。
tā xǐ huan zài hé biān liú wān r.Anh ấy thích đi dạo dọc bờ sông.