遵令[zūn lìng] [遵 令]Lưu từKháctuân lệnhChữ trong từ遵zūntuân theo令lìngra lệnhTừ cùng chữ:命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh遵守zūn shǒuHSK 5tuân thủ口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng下令xià lìngHSK 9ra lệnh司令sī lìngHSK 9sĩ quan chỉ huy指令zhǐ lìngHSK 9mệnh lệnh遵循zūn xúnHSK 9tuân theo遵照zūn zhàoHSK 9theo đúngTừ cận nghĩa:从命cóng mìngtuân lệnh听命tīng mìngtuân lệnh得令dé lìngtuân lệnh用命yòng mìngtuân lệnh