得令[dé lìng] [得 令]Lưu từKháctuân lệnh; rõ!; vâng ạ!Chữ trong từ得déđược令lìngra lệnhTừ cùng chữ:得到dé dàoHSK 1được得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)得分dé fēnHSK 3ghi điểm得意dé yìHSK 4tự hào命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh得了dé leHSK 5được rồi!得以dé yǐHSK 5có thể得体dé tǐHSK 7thích hợp với hoàn cảnh得力dé lìHSK 7có tàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:从命cóng mìngtuân lệnh听命tīng mìngtuân lệnh用命yòng mìngtuân lệnh遵令zūn lìngtuân lệnh