邀约[yāo yuē] [邀 约]Lưu từKhácmời; mời mọcChữ trong từ邀yāomời约yuēhẹnTừ cùng chữ:大约dà yuēHSK 3khoảng节约jié yuēHSK 3tiết kiệm制约zhì yuēHSK 5hạn chế签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận邀请yāo qǐngHSK 5mời合约hé yuēHSK 6hiệp ước预约yù yuēHSK 6đặt chỗ公约gōng yuēHSK 7công ước (tức là hiệp định quốc tế)契约qì yuēHSK 8thỏa thuậnXem thêm (3)