那坡[nà pō] [那 坡]Lưu từKháchuyện Napo ở Baise 百色 (bǎi sè), Quảng TâyChữ trong từ那nàđó坡pōdốcTừ ghép:那坡县nà pō xiànhuyện Napo ở Baise 百色 (bǎi sè), Quảng TâyTừ cùng chữ:那些nà xiēHSK 1những cái đó那儿nà rHSK 1ở đó那边nà bianHSK 1đằng kia那里nà liHSK 1ở đó那么nà meHSK 2như vậy那时nà shíHSK 2lúc đó那样nà yàngHSK 2loại đó那会儿nà huì rHSK 2vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai)那时候nà shí houHSK 2lúc đóXem thêm (1)Từ cận nghĩa:那坡县nà pō xiànhuyện Napo ở Baise 百色 (bǎi sè), Quảng Tây