那会儿【那會兒】
[nà huì r] [那 会 儿]
vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai); cũng đọc là [nèi huì r]
指过去或未来的某个时候
我那会儿不在家。
wǒ nà huì r bú zài jiā.Lúc đó tôi không có ở nhà.

[nà huì r] [那 会 儿]
vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai); cũng đọc là [nèi huì r]
指过去或未来的某个时候
我那会儿不在家。
wǒ nà huì r bú zài jiā.Lúc đó tôi không có ở nhà.