那堤[nà tí] [那 堤]Lưu từKháclatte (từ mượn) (Đài Loan)Chữ trong từ那nàđó堤dīđêTừ cùng chữ:那些nà xiēHSK 1những cái đó那儿nà rHSK 1ở đó那边nà bianHSK 1đằng kia那里nà liHSK 1ở đó那么nà meHSK 2như vậy那时nà shíHSK 2lúc đó那样nà yàngHSK 2loại đó那会儿nà huì rHSK 2vào lúc đó (trong quá khứ hoặc tương lai)那时候nà shí houHSK 2lúc đó