配电站[pèi diàn zhàn] [配 电 站]Lưu từKháctrạm phân phối điệnChữ trong từ配pèikết hợp电diànsét站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm配合pèi héHSK 3phù hợp加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng配备pèi bèiHSK 5phân bổ配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh配置pèi zhìHSK 6triển khaiXem thêm (3)