配销[pèi xiāo] [配 销]Lưu từKhácphân phối (hàng hóa để bán)Chữ trong từ配pèikết hợp销xiāonấu chảy (kim loại)Từ cùng chữ:配合pèi héHSK 3phù hợp促销cù xiāoHSK 4thúc đẩy bán hàng推销tuī xiāoHSK 4tiếp thị配备pèi bèiHSK 5phân bổ配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh撤销chè xiāoHSK 6huỷ bỏ配置pèi zhìHSK 6triển khai吊销diào xiāoHSK 7thu hồi报销bào xiāoHSK 7nộp báo cáo chi tiêuXem thêm (3)