酒店业[jiǔ diàn yè] [酒 店 业]Lưu từKhácngành dịch vụ ăn uống; ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàngChữ trong từ酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)店diànquán trọ业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanh就业jiù yèHSK 3tìm được việc làm工业gōng yèHSK 3công nghiệpXem thêm (3)