采食[cǎi shí] [采 食]Lưu từKháctìm kiếm thức ăn; thu thập để ăn; hái và ănChữ trong từ采cǎihái食shíănTừ cùng chữ:美食měi shíHSK 3món ngon采取cǎi qǔHSK 3áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động)采用cǎi yòngHSK 3áp dụng粮食liáng shiHSK 4lương thực采访cǎi fǎngHSK 4phỏng vấn零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt采购cǎi gòuHSK 5mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)饮食yǐn shíHSK 5ăn uống采纳cǎi nàHSK 6chấp nhậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:觅食行为mì shí xíng wéitìm kiếm thức ăn