里程计[lǐ chéng jì] [里 程 计]Lưu từKhácđồng hồ tốc độ (của xe cộ)Chữ trong từ里lǐlót程chéngquy tắc计jìtính toánTừ cùng chữ:里边lǐ bianHSK 1bên trong里头lǐ touHSK 2bên trong设计shè jìHSK 3thiết kế里面lǐ miànHSK 3bên trong预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộngXem thêm (3)