里院[lǐ yuàn] [里 院]Lưu từKhácsân trong (trong nhà kiểu tứ hợp viện)Chữ trong từ里lǐlót院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng里边lǐ bianHSK 1bên trong电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện里头lǐ touHSK 2bên trong里面lǐ miànHSK 3bên trong法院fǎ yuànHSK 4tòa ánXem thêm (3)