重击[zhòng jī] [重 击]Lưu từKhácđánh mạnh; thụiChữ trong từ重zhòngnặng击jīđánhTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng射击shè jīHSK 5bắn打击dǎ jīHSK 5đánhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:沉重打击chén zhòng dǎ jīđánh mạnh