重复语境[chóng fù yǔ jìng] [重 复 语 境]Lưu từKhácngữ cảnh trùng lặpChữ trong từ重zhòngnặng复fùđi rồi quay lại语yǔphương ngữ境jìngbiên giớiTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng环境huán jìngHSK 3môi trường重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng边境biān jìngHSK 5biên giớiXem thêm (3)