重定向[chóng dìng xiàng] [重 定 向]Lưu từKhácchuyển hướngChữ trong từ重zhòngnặng定dìngcố định向xiànghướngTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng方向fāng xiàngHSK 2hướng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng一向yī xiàngHSK 5một khoảng thời gian trong quá khứ gần đâyXem thêm (3)