重新统一[chóng xīn tǒng yī] [重 新 统 一]Lưu từKháctái thống nhấtChữ trong từ重zhòngnặng新xīnmới统tǒngthu thập一yīmộtTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng第一dì yīHSK 2đầu tiên重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng初一chū yīHSK 3ngày mùng một tháng âm lịch重大zhòng dàHSK 3lớn万一wàn yīHSK 4phòng khiXem thêm (3)