重楼[chóng lóu] [重 楼]Lưu từKháctòa nhà nhiều tầngChữ trong từ重zhòngnặng楼lóunhà có hơn 1 tầngTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn上楼shàng lóuHSK 4đi lên lầu下楼xià lóuHSK 4đi xuống lầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:层楼céng lóutòa nhà nhiều tầng多层大厦duō céng dà shàtòa nhà nhiều tầng