重演[chóng yǎn] [重 演]Lưu từKháctái diễn (sự kiện, đặc biệt là sự kiện không mong muốn); lặp lại (một buổi biểu diễn)Chữ trong từ重zhòngnặng演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)Từ ghép:历史重演lì shǐ chóng yǎnlịch sử lặp lại故伎重演gù jì chóng yǎnlặp lại một chiến lược cũTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng导演dǎo yǎnHSK 3đạo diễn表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượngXem thêm (3)