重灾区[zhòng zāi qū] [重 灾 区]Lưu từKháckhu vực bị thiên tai nặng nề; vùng thiên taiChữ trong từ重zhòngnặng灾zāithảm họa区qūkhu vựcTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng地区dì qūHSK 3địa phương重大zhòng dàHSK 3lớn市区shì qūHSK 4quận đô thị重量zhòng liàngHSK 4trọng lượngXem thêm (3)