重量吨[zhòng liàng dūn] [重 量 吨]Lưu từKháctấn trọng lượng chếtChữ trong từ重zhòngnặng量liángđo吨dūntấn (từ mượn)Từ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng重建chóng jiànHSK 6tái thiết重组chóng zǔHSK 6tái tổ chứcXem thêm (3)