重量训练[zhòng liàng xùn liàn] [重 量 训 练]Lưu từKháchuấn luyện thể hình (Đài Loan)Chữ trong từ重zhòngnặng量liángđo训xùndạy bảo练liànluyện tậpTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng教练jiào liànHSK 3người hướng dẫn训练xùn liànHSK 3huấn luyện重大zhòng dàHSK 3lớn熟练shú liànHSK 4thành thạoXem thêm (3)