野猫
[yě māo] [野 猫]
mèo hoang; mèo đi lạc
那只野猫消失了好几天,完全没有留下任何踪迹。
nà zhī yě māo xiāo shī le hǎo jǐ tiān, wán quán méi yǒu liú xià rèn hé zōng jì.Con mèo hoang biến mất mấy ngày, hoàn toàn không để lại bất kỳ dấu vết nào.
[yě māo] [野 猫]
mèo hoang; mèo đi lạc
那只野猫消失了好几天,完全没有留下任何踪迹。
nà zhī yě māo xiāo shī le hǎo jǐ tiān, wán quán méi yǒu liú xià rèn hé zōng jì.Con mèo hoang biến mất mấy ngày, hoàn toàn không để lại bất kỳ dấu vết nào.