野生猫[yě shēng māo] [野 生 猫]Lưu từKhácmèo hoangChữ trong từ野yěcánh đồng生shēngđược sinh猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))Từ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc大熊猫dà xióng māoHSK 5gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)野生yě shēngHSK 6hoang dã野兽yě shòuHSK 9quái thú野外yě wàiHSK 9ngoài trời野心yě xīnHSK 9tham vọng野炊yě chuīHSK 9nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại)野营yě yíngHSK 9cắm trại野蛮yě mánHSK 9man rợXem thêm (1)Từ cận nghĩa:野猫yě māomèo hoang