野鸡[yě jī] [野 鸡]Lưu từKhácgà lôi; kinh doanh không đăng ký và hoạt động bất hợp pháp; (tiếng lóng) gái mại dâmChữ trong từ野yěcánh đồng鸡jīgia cầmTừ ghép:野鸡大学yě jī dà xuélò đào tạo cấp bằngTừ cùng chữ:公鸡gōng jīHSK 6gà trống母鸡mǔ jīHSK 6gà mái野生yě shēngHSK 6hoang dã野兽yě shòuHSK 9quái thú野外yě wàiHSK 9ngoài trời野心yě xīnHSK 9tham vọng野炊yě chuīHSK 9nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại)野营yě yíngHSK 9cắm trại野蛮yě mánHSK 9man rợXem thêm (1)Từ cận nghĩa:翚huīgà lôi雉zhìgà lôi鵗xīgà lôi鵫zhàogà lôi鹝yìgà lôi山雉shān zhìgà lôi