金冠树八哥[jīn guān shù bā ge] [金 冠 树 八 哥]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) sáo mào vàng (Ampeliceps coronatus)Chữ trong từ金jīnvàng冠guānmũ树shùcây八bātám哥gēanh traiTừ cùng chữ:哥哥gē geHSK 1anh trai金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng大哥dà gēHSK 4anh trai cả帅哥shuài gēHSK 4chàng trai đẹp金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)金属jīn shǔHSK 8kim loạiXem thêm (1)