金刚座[jīn gāng zuò] [金 刚 座]Lưu từKhácBồ đề đạo tràng (nơi giác ngộ gắn liền với Bồ Tát)Chữ trong từ金jīnvàng刚gāngvừa座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)金属jīn shǔHSK 8kim loạiXem thêm (2)Từ cận nghĩa:菩提道场pú tí dào chǎngBồ Đề Đạo Tràng (nơi giác ngộ gắn liền với Bồ Tát)