金柜[jīn guì] [金 柜]Lưu từKháckét sắt; tủ an toàn; tủ sách kim loạiChữ trong từ金jīnvàng柜guìtủTừ ghép:金柜石室jīn guì shí shìnơi cất giữ an toàn cho vật phẩm quan trọngTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng书柜shū guìHSK 5tủ sách金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)金属jīn shǔHSK 8kim loại金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)专柜zhuān guìHSK 9quầy chuyên doanhTừ cận nghĩa:保险柜bǎo xiǎn guìkét sắt