保险柜
[bǎo xiǎn guì] [保 险 柜]
két sắt; tủ sắt
他把重要文件锁进了保险柜里。
tā bǎ zhòng yào wén jiàn suǒ jìn le bǎo xiǎn guì lǐ.Anh ấy đã khóa các tài liệu quan trọng vào két sắt.
她把存折放进了保险柜里。
tā bǎ cún zhé fàng jìn le bǎo xiǎn guì lǐ.Cô ấy đã cất sổ tiết kiệm vào trong két sắt.