金玉满堂[jīn yù mǎn táng] [金 玉 满 堂]Lưu từKhácnghĩa đen: vàng ngọc đầy sảnh (thành ngữ); nghĩa bóng: giàu có phong phú; dồi dào kiến thứcChữ trong từ金jīnvàng玉yùngọc满mǎnlấp đầy堂táng(chính) sảnhTừ cùng chữ:课堂kè tángHSK 2lớp học金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng食堂shí tángHSK 4phòng ăn天堂tiān tángHSK 6thiên đường教堂jiào tángHSK 6nhà thờ礼堂lǐ tángHSK 6hội trường金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiềnXem thêm (3)