金融改革[jīn róng gǎi gé] [金 融 改 革]Lưu từKháccải cách tài chínhChữ trong từ金jīnvàng融róngtan改gǎithay đổi革géda động vậtTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng改革gǎi géHSK 5cải cách皮革pí géHSK 6da金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền变革biàn géHSK 7cải biến金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)金属jīn shǔHSK 8kim loạiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:金改jīn gǎicải cách tài chính (viết tắt của 金融改革[jīn róng gǎi gé])