金融界[jīn róng jiè] [金 融 界]Lưu từKhácgiới ngân hàng; thế giới tài chínhChữ trong từ金jīnvàng融róngtan界jièranh giớiTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giới金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền边界biān jièHSK 7ranh giới工商界gōng shāng jièHSK 7giới công thươngXem thêm (3)